batting order

batting order

The coach hands the batting order to the umpire before the game.

Định nghĩa

Danh từ: (thể thao, đặc biệt bóng chày) Thứ tự đánh bóng: Danh sách các cầu thủ đánh bóng theo thứ tự họ sẽ lần lượt thực hiện lượt đánh trong một trận đấu. Thứ tự này thường được xác định bởi huấn luyện viên có thể thay đổi tùy theo chiến thuật.

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên đã xác định thứ tự đánh bóng cho trận đấu hôm nay.)
  • (Anh ấy được xếpvị trí thứ ba trong thứ tự đánh bóng khả năng đánh mạnh.)
  • (Thứ tự đánh bóng đã được công bố trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the batting order": được xếp vào danh sách thứ tự đánh bóng.
    • The rookie player is in the batting order for the first time. (Cầu thủ tân binh lần đầu tiên tên trong thứ tự đánh bóng.)
  • "to change the batting order": thay đổi thứ tự đánh bóng.
    • The coach decided to change the batting order to improve the team's performance. (Huấn luyện viên quyết định thay đổi thứ tự đánh bóng để cải thiện thành tích của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Batting (n): hành động đánh bóng.
    • His batting skills are excellent. (Kỹ năng đánh bóng của anh ấy rất xuất sắc.)
  • Order (n): thứ tự, trật tự.
    • Please maintain the order of the line. (Vui lòng giữ trật tự của hàng đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lineup: đội hình, danh sách cầu thủ (thường bao gồm cả thứ tự đánh bóng).
    • The team's lineup was announced before the game. (Đội hình của đội đã được công bố trước trận đấu.)
  • Batting lineup: đội hình đánh bóng (cụ thể hơn về thứ tự đánh bóng).
    • The batting lineup was strong this season. (Đội hình đánh bóng rất mạnh trong mùa giải này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bat in: đánh bóng để ghi điểm.
    • He batted in two runs during the game. (Anh ấy đã đánh bóng ghi được hai điểm trong trận đấu.)
  • Bat around: đánh bóng theo vòng (khi tất cả cầu thủ trong thứ tự đánh bóng đều lượt đánh trong một hiệp).
    • The team batted around in the third inning. (Đội đã đánh bóng theo vòng trong hiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • "To step up to the plate": bước lên vị trí đánh bóng (nghĩa đen); đối mặt với thử thách (nghĩa bóng).
    • He stepped up to the plate and hit a home run. (Anh ấy bước lên vị trí đánh bóng đánh một home run.)
  • "To be at bat": đanglượt đánh.
    • She is at bat now. ( ấy đanglượt đánh.)